Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MVR
Cập nhật
1
EGP
=
0.28716784
MVR
+1.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = Rf0.28716784 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = £3.48228405 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.28277842
Hiện tại
Rf0.28716784
Cao nhất
Rf0.28716784
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28716784 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004718 MVR
+1.67%
7 ngày qua
+0.011278 MVR
+4.09%
30 ngày qua
-0.006933 MVR
-2.36%
1 năm qua
-0.0385 MVR
-11.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.27444175 Hôm nay
0.28716784 Cao nhất
0.33050219
0.27444175 Hôm nay
0.28716784 Cao nhất
0.33050219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-12.46%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+6.30%
Tháng 6
-3.98%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+3.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81866658 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81866658 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62166041
–
0.98623144
MVR
Năm biến động
-36.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50187387 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.49350783
–
0.62307313
MVR
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34991364 MVR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.30143534
–
0.5014223
MVR
Năm biến động
-39.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31288096 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.29879572
–
0.32778406
MVR
EGP tăng giá
+6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29155594 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27444175
–
0.33050219
MVR
Năm biến động
-11.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.