Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Cedi Ghana cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = GHS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Cedi Ghana 0.75273549 GHS
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.75011763 Hiện tại GH₵0.75273549 Cao nhất GH₵0.75273549
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75273549 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002007 GHS
-0.27%
7 ngày qua
-0.000754 GHS
-0.10%
30 ngày qua
-0.006358 GHS
-0.84%
1 năm qua
+0.042252 GHS
+5.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.67707529
Hôm nay
0.75273549
Cao nhất
0.76706905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.57%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
-3.39%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-4.09%
Tháng 5
-4.28%
Tháng 6
+2.76%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.94017233 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58443625 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39816634 – 0.95102237 GHS
Năm biến động +35.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76029877 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.54202981 – 0.84022691 GHS
Năm biến động +43.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94017233 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77286864 – 1.06643709 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82202351 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.66201546 – 1.011735 GHS
Năm biến động -28.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74852603 GHS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.67707529 – 0.76706905 GHS
Năm biến động +10.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.