Tỷ giá Cedi Ghana sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MVR

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Rufiyaa Maldives 1.32848791 MVR
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf1.32848791 Hiện tại Rf1.32848791 Cao nhất Rf1.33312424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32848791 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004636 MVR
-0.35%
7 ngày qua
-0.000229 MVR
-0.02%
30 ngày qua
+0.010939 MVR
+0.83%
1 năm qua
-0.079004 MVR
-5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.30366361
Hôm nay
1.32848791
Cao nhất
1.47694062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.19%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
+3.51%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
+4.47%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.85%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.82466093 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.82466093 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05149998 – 2.51151313 MVR
Năm biến động -26.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31828335 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.1901547 – 1.844917 MVR
Năm biến động -30.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07402424 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93770182 – 1.29388094 MVR
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 1.24930342 MVR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.98840111 – 1.51053874 MVR
Năm biến động +40.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33671394 MVR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.30366361 – 1.47694062 MVR
Năm biến động -9.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.