Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = GMD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dalasi Gambia 4.75420459 GMD
-1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D4.75420459 Hiện tại D4.75420459 Cao nhất D4.80610431
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.75420459 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0519 GMD
-1.08%
7 ngày qua
-0.019258 GMD
-0.40%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
-0.016974 GMD
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.68952199
Hôm nay
4.75420459
Cao nhất
4.82200706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.76689676 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.59196723 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40336134 – 4.07517431 GMD
Năm biến động +17.40%
2023
Tỷ giá trung bình 4.0532146 GMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.86067708 – 4.40163934 GMD
Năm biến động +8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 4.46784346 GMD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.36363636 – 4.68868903 GMD
MVR tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 4.68825767 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.54397936 – 4.83344252 GMD
Năm ổn định +2.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.76689676 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.68952199 – 4.81300846 GMD
Năm ổn định -0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.