Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MVR
Cập nhật
1
GMD
=
0.21034013
MVR
+1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = Rf0.21034013 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = D4.75420459 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.20806873
Hiện tại
Rf0.21034013
Cao nhất
Rf0.21034013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21034013 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002271 MVR
+1.09%
7 ngày qua
+0.000849 MVR
+0.41%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.000748 MVR
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.20738253 Hôm nay
0.21034013 Cao nhất
0.21324135
0.20738253 Hôm nay
0.21034013 Cao nhất
0.21324135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27918568 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27918568 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24538828
–
0.29382716
MVR
Năm biến động
-14.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24717158 MVR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.22718808
–
0.25902192
MVR
Năm biến động
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22393253 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.21327923
–
0.22916667
MVR
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2133278 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.20689188
–
0.22007142
MVR
Năm ổn định
-2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20978406 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20777026
–
0.21324135
MVR
Năm ổn định
+0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.