Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Guinea cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = GNF
Cập nhật
1
MVR
=
571.02938726
GNF
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = FG571.02938726 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Rf0.00175122 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG571.02938726
Hiện tại
FG571.02938726
Cao nhất
FG574.4717445
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
571.02938726 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.124224 GNF
-0.20%
7 ngày qua
-1.461803 GNF
-0.26%
30 ngày qua
+3.269511 GNF
+0.58%
1 năm qua
+7.251052 GNF
+1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
562.13158871 Hôm nay
571.02938726 Cao nhất
574.4717445
562.13158871 Hôm nay
571.02938726 Cao nhất
574.4717445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 571.03871088 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
571.03871088 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
552.00778613
–
605.51948052
GNF
MVR giảm giá
-5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
560.71195165 GNF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
551.37944292
–
573.28990228
GNF
Năm ổn định
-0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
559.12030247 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
552.92666463
–
594.76753954
GNF
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
562.84207776 GNF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
555.43836935
–
569.77151921
GNF
Năm ổn định
+0.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
569.64790821 GNF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
562.5730279
–
574.4717445
GNF
Năm ổn định
+0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.