Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ILS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Sheqel Israel mới 0.20257464 ILS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.20257464 Hiện tại ₪0.20257464 Cao nhất ₪0.20353139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20257464 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000957 ILS
-0.47%
7 ngày qua
+0.001706 ILS
+0.85%
30 ngày qua
+0.005138 ILS
+2.60%
1 năm qua
-0.00899 ILS
-4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.18193831
Hôm nay
0.20257464
Cao nhất
0.21351396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.44%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-4.47%
Tháng 5
+5.20%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.2402935 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21779102 ILS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.19972945 – 0.23212354 ILS
Năm biến động +13.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23980651 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.21886012 – 0.26481169 ILS
Năm biến động +2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2402935 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23143701 – 0.25778865 ILS
MVR tăng giá +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22410907 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.20563786 – 0.24742113 ILS
Năm biến động -12.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19886805 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18193831 – 0.20627243 ILS
Năm biến động -1.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.