Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MVR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rufiyaa Maldives 4.93589212 MVR
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf4.913247 Hiện tại Rf4.93589212 Cao nhất Rf4.93589212
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.93589212 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.022645 MVR
+0.46%
7 ngày qua
-0.042691 MVR
-0.86%
30 ngày qua
-0.129016 MVR
-2.55%
1 năm qua
+0.2092 MVR
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.68353449
Hôm nay
4.93589212
Cao nhất
5.49636847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+4.68%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.0300902 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.59861502 MVR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.30805077 – 5.00677292 MVR
Năm biến động -11.82%
2023
Tỷ giá trung bình 4.17623278 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.77626836 – 4.56912851 MVR
Năm biến động -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 4.16282895 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87914667 – 4.32083005 MVR
ILS giảm giá -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 4.47163825 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.04169194 – 4.86291766 MVR
Năm biến động +14.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.0300902 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.84795769 – 5.49636847 MVR
Năm biến động +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.