Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = LKR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rupee Sri Lanka 21.53192404 LKR
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨21.52496028 Hiện tại ₨21.53192404 Cao nhất ₨21.5388923
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.53192404 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.037348 LKR
+0.17%
7 ngày qua
-0.025692 LKR
-0.12%
30 ngày qua
+0.157195 LKR
+0.74%
1 năm qua
+1.759122 LKR
+8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.74401999
Hôm nay
21.53192404
Cao nhất
22.42815994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 21.36673062 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.02206914 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
13.01030796 – 24.14056052 LKR
Năm biến động +79.69%
2023
Tỷ giá trung bình 21.36673062 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.90427209 – 23.99964065 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 19.59551702 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.76466028 – 21.09104383 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 19.53188629 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.03051994 – 20.09140818 LKR
MVR tăng giá +5.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.32009587 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
19.89764175 – 22.42815994 LKR
Năm biến động +7.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.