Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MVR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rufiyaa Maldives 0.04644267 MVR
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf0.04642764 Hiện tại Rf0.04644267 Cao nhất Rf0.04645769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04644267 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000081 MVR
-0.17%
7 ngày qua
+0.000055 MVR
+0.12%
30 ngày qua
-0.000342 MVR
-0.73%
1 năm qua
-0.004132 MVR
-8.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04458681
Hôm nay
0.04644267
Cao nhất
0.05064825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
-3.48%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05120816 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05006076 MVR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.04142406 – 0.07686213 MVR
Năm biến động -44.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04694938 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04166729 – 0.0528981 MVR
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05107072 MVR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.04741349 – 0.05329167 MVR
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05120816 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04977252 – 0.05254717 MVR
LKR giảm giá -5.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04692238 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04458681 – 0.05025721 MVR
Năm biến động -6.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.