Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = LSL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Loti Lesotho 1.06021165 LSL
-1.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L1.06021165 Hiện tại L1.06021165 Cao nhất L1.06491893
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06021165 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.012538 LSL
-1.17%
7 ngày qua
-0.016307 LSL
-1.51%
30 ngày qua
-0.015229 LSL
-1.42%
1 năm qua
-0.067641 LSL
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.02042329
Hôm nay
1.06021165
Cao nhất
1.1278529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.29%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+7.79%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.20102891 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06098865 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93979398 – 1.19333829 LSL
Năm biến động +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20102891 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09220779 – 1.29248641 LSL
Năm biến động +9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18980354 LSL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.11825898 – 1.28190937 LSL
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16155874 LSL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.07219178 – 1.27672774 LSL
Năm biến động -12.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06884172 LSL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.02042329 – 1.11387618 LSL
Năm ổn định -1.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.