Tỷ giá Loti Lesotho sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MVR
Cập nhật
1
LSL
=
0.93903862
MVR
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = Rf0.93903862 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = L1.06491893 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.93218422
Hiện tại
Rf0.93903862
Cao nhất
Rf0.93919292
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93903862 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.01035 MVR
+1.11%
7 ngày qua
+0.011345 MVR
+1.22%
30 ngày qua
+0.009304 MVR
+1.00%
1 năm qua
+0.052398 MVR
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.88664044 Hôm nay
0.93903862 Cao nhất
0.97998548
0.88664044 Hôm nay
0.93903862 Cao nhất
0.97998548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.41%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-7.23%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94679534 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94679534 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83798534
–
1.064063
MVR
Năm biến động
-6.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83362036 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77370253
–
0.91557669
MVR
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84110108 MVR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.78008635
–
0.89424723
MVR
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86197518 MVR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.78325235
–
0.93266897
MVR
Năm biến động
+14.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93566125 MVR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.89776585
–
0.97998548
MVR
Năm ổn định
+0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.