Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MRU
Cập nhật
1
MVR
=
2.6311164
MRU
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = UM2.6311164 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Rf0.3800668 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM2.61235684
Hiện tại
UM2.6311164
Cao nhất
UM2.6311164
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6311164 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005027 MRU
+0.19%
7 ngày qua
+0.025979 MRU
+1.00%
30 ngày qua
+0.036391 MRU
+1.40%
1 năm qua
+0.04754 MRU
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
2.51826621 Hôm nay
2.6311164 Cao nhất
2.63197186
2.51826621 Hôm nay
2.6311164 Cao nhất
2.63197186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.59428906 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40202813 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.30603045
–
2.49230769
MRU
Năm ổn định
-1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
2.38234099 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.20383487
–
2.60298005
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
2.57544753 MRU
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.5039839
–
2.74852992
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
2.58581491 MRU
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.51513913
–
2.66388919
MRU
Năm ổn định
-0.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.59428906 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.51826621
–
2.63197186
MRU
Năm ổn định
+2.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.