Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MVR
Cập nhật
1
MRU
=
0.37998746
MVR
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = Rf0.37998746 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = UM2.6316658 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.37998746
Hiện tại
Rf0.37998746
Cao nhất
Rf0.3827961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37998746 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002722 MVR
-0.71%
7 ngày qua
-0.00459 MVR
-1.19%
30 ngày qua
-0.005664 MVR
-1.47%
1 năm qua
-0.007073 MVR
-1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.37994327 Hôm nay
0.37998746 Cao nhất
0.3970986
0.37994327 Hôm nay
0.37998746 Cao nhất
0.3970986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.42097019 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41647731 MVR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.40123457
–
0.43364562
MVR
Năm ổn định
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42097019 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38417505
–
0.4537545
MVR
Năm biến động
-6.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38829708 MVR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.36383086
–
0.39936359
MVR
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38674035 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.37539099
–
0.39759232
MVR
Năm ổn định
+0.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38543458 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37994327
–
0.3970986
MVR
Năm ổn định
-2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.