Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Namibia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = NAD
Cập nhật
1
MVR
=
1.06491893
NAD
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = $1.06491893 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = Rf0.93903862 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.06472501
Hiện tại
$1.06491893
Cao nhất
$1.06491893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06491893 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00783 NAD
-0.73%
7 ngày qua
-0.011604 NAD
-1.08%
30 ngày qua
-0.010503 NAD
-0.98%
1 năm qua
-0.062934 NAD
-5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
1.02042329 Hôm nay
1.06491893 Cao nhất
1.1278529
1.02042329 Hôm nay
1.06491893 Cao nhất
1.1278529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.29%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+7.76%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.20377468 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05752571 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94045307
–
1.19714193
NAD
Năm biến động
+6.61%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20377468 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09117456
–
1.31278689
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18978288 NAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.11825898
–
1.28433068
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16170849 NAD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.07218718
–
1.27677977
NAD
Năm biến động
-12.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06891038 NAD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.02042329
–
1.1138811
NAD
Năm ổn định
-0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.