Tỷ giá Đô la Namibia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MVR

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Rufiyaa Maldives 0.94277091 MVR
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.93903862 Hiện tại Rf0.94277091 Cao nhất Rf0.9432079
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94277091 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003561 MVR
+0.38%
7 ngày qua
+0.013809 MVR
+1.49%
30 ngày qua
+0.008588 MVR
+0.92%
1 năm qua
+0.05613 MVR
+6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.88664044
Hôm nay
0.94277091
Cao nhất
0.97998548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.41%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-7.20%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94980464 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94980464 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83532284 – 1.06331727 MVR
Năm biến động -6.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83187288 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76173826 – 0.91644365 MVR
Năm biến động -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84111532 MVR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.77861567 – 0.89424723 MVR
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86187858 MVR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.78322043 – 0.93267296 MVR
Năm biến động +14.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.935712 MVR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.89776189 – 0.97998548 MVR
Năm ổn định +1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.