Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = NIO

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Córdoba Nicaragua 2.38053892 NIO
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$2.36859107 Hiện tại C$2.38053892 Cao nhất C$2.38053892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38053892 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011948 NIO
+0.50%
7 ngày qua
+0.004102 NIO
+0.17%
30 ngày qua
+0.004113 NIO
+0.17%
1 năm qua
-0.005375 NIO
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.36333379
Hôm nay
2.38053892
Cao nhất
2.39438129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.38875134 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.32579573 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27246791 – 2.41469845 NIO
Năm ổn định +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 2.37803271 NIO
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.34189071 – 2.40225298 NIO
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.38805827 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.36506559 – 2.54589284 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 2.38875134 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35969214 – 2.42546444 NIO
Năm ổn định -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38079306 NIO
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.36333379 – 2.39438129 NIO
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.