Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MVR
Cập nhật
1
NIO
=
0.41999243
MVR
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = Rf0.41999243 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = C$2.38099528 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.41999243
Hiện tại
Rf0.41999243
Cao nhất
Rf0.42014946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41999243 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002199 MVR
-0.52%
7 ngày qua
-0.000806 MVR
-0.19%
30 ngày qua
-0.000808 MVR
-0.19%
1 năm qua
+0.000866 MVR
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.41764443 Hôm nay
0.41999243 Cao nhất
0.42313109
0.41764443 Hôm nay
0.41999243 Cao nhất
0.42313109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42999889 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42999889 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41413039
–
0.44005022
MVR
Năm ổn định
-2.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42051998 MVR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.41627589
–
0.42700541
MVR
Năm ổn định
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41875944 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39278951
–
0.42282125
MVR
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41863262 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41229217
–
0.4237841
MVR
Năm ổn định
+0.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42002937 MVR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.41764443
–
0.42313109
MVR
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.