Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = PHP
Cập nhật
1
MVR
=
4.12723301
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MVR = ₱4.12723301 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Rf0.24229308 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱4.12723301
Hiện tại
₱4.12723301
Cao nhất
₱4.12723301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12723301 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.012227 PHP
+0.30%
30 ngày qua
+0.075485 PHP
+1.86%
1 năm qua
+0.289956 PHP
+7.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
3.72574424 Hôm nay
4.12723301 Cao nhất
4.15498375
3.72574424 Hôm nay
4.12723301 Cao nhất
4.15498375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.04407874 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53444698 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.29902913
–
3.83117749
PHP
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
3.61839329 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.49596085
–
3.70912351
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
3.71999101 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.56235911
–
3.97647845
PHP
MVR tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.73397077 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.5802066
–
3.86173209
PHP
Năm ổn định
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.04407874 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.72574424
–
4.15498375
PHP
MVR tăng giá
+8.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.