Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = RON
Cập nhật
1
MVR
=
0.30951539
RON
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = lei0.30951539 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Rf3.23085714 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.30948378
Hiện tại
lei0.30951539
Cao nhất
lei0.30952751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30951539 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 RON
7 ngày qua
+0.000343 RON
+0.11%
30 ngày qua
+0.001962 RON
+0.64%
1 năm qua
+0.020989 RON
+7.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.27390939 Hôm nay
0.30951539 Cao nhất
0.31150162
0.27390939 Hôm nay
0.30951539 Cao nhất
0.31150162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.75%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30403461 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30403461 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27932039
–
0.33362232
RON
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29759334 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.28523258
–
0.30929642
RON
MVR giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29857249 RON
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.28925122
–
0.32087167
RON
MVR tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29009457 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27866234
–
0.3154026
RON
Năm biến động
-9.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30302103 RON
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.27390939
–
0.31150162
RON
Năm biến động
+10.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.