Tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MVR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rufiyaa Maldives 3.23579593 MVR
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf3.23073063 Hiện tại Rf3.23579593 Cao nhất Rf3.23726877
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23579593 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005065 MVR
+0.16%
7 ngày qua
+0.003299 MVR
+0.10%
30 ngày qua
-0.024466 MVR
-0.75%
1 năm qua
-0.230087 MVR
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.2102562
Hôm nay
3.23579593
Cao nhất
3.65084241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.45173055 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.29593388 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99740141 – 3.58011818 MVR
Năm biến động -5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 3.36114451 MVR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
3.23314447 – 3.50591082 MVR
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 3.35015064 MVR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.11651072 – 3.45720241 MVR
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45173055 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.17055093 – 3.58857249 MVR
Năm biến động +11.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.30282043 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.2102562 – 3.65084241 MVR
Năm biến động -9.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.