Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TOP
Cập nhật
1
MVR
=
0.15574127
TOP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = T$0.15574127 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Rf6.42090574 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.15574127
Hiện tại
T$0.15574127
Cao nhất
T$0.15583601
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15574127 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000101 TOP
-0.06%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.000556 TOP
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.1556294 Hôm nay
0.15574127 Cao nhất
0.15660228
0.1556294 Hôm nay
0.15574127 Cao nhất
0.15660228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15651808 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15113604 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14537865
–
0.15898094
TOP
MVR tăng giá
+2.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15367468 TOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.15041751
–
0.15726472
TOP
Năm ổn định
-0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15379498 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15133981
–
0.16502373
TOP
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15651808 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15498576
–
0.1589721
TOP
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15583327 TOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.1556294
–
0.15660228
TOP
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.