Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MVR
Cập nhật
1
TOP
=
6.42090574
MVR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = Rf6.42090574 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = T$0.15574127 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf6.41700211
Hiện tại
Rf6.42090574
Cao nhất
Rf6.42090574
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.42090574 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004153 MVR
+0.06%
7 ngày qua
-0.000000 MVR
-0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.022843 MVR
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
6.38560322 Hôm nay
6.42090574 Cao nhất
6.42552123
6.38560322 Hôm nay
6.42090574 Cao nhất
6.42552123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.62035883 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.62035883 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.29006207
–
6.8785889
MVR
TOP giảm giá
-2.81%
2023
Tỷ giá trung bình
6.50784952 MVR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.35870519
–
6.64816204
MVR
Năm ổn định
+0.46%
2024
Tỷ giá trung bình
6.50252585 MVR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.0597346
–
6.60764694
MVR
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
6.38915752 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.29041212
–
6.45220565
MVR
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.41712128 MVR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
6.38560322
–
6.42552123
MVR
Năm ổn định
+0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.