Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TZS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Shilling Tanzania 171.45473957 TZS
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh170.98026529 Hiện tại TSh171.45473957 Cao nhất TSh171.45473957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
171.45473957 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.010676 TZS
-0.01%
7 ngày qua
+0.364901 TZS
+0.21%
30 ngày qua
+0.397634 TZS
+0.23%
1 năm qua
+11.795048 TZS
+7.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
157.04088254
Hôm nay
171.45473957
Cao nhất
172.18879884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 170.40363392 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 150.82757428 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
147.76549918 – 152.77914409 TZS
Năm ổn định +1.09%
2023
Tỷ giá trung bình 157.58796881 TZS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
149.82554714 – 164.21259343 TZS
MVR tăng giá +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 169.77552669 TZS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
152.70812416 – 179.23591159 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 166.29251969 TZS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
157.04088254 – 175.10272727 TZS
MVR tăng giá +1.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 170.40363392 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
159.76714101 – 172.18879884 TZS
MVR tăng giá +7.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.