Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MVR

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Rufiyaa Maldives 0.00584863 MVR
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.00583208 Hiện tại Rf0.00584863 Cao nhất Rf0.00584863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00584863 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000017 MVR
+0.28%
7 ngày qua
+0.000001 MVR
+0.02%
30 ngày qua
-0.000028 MVR
-0.47%
1 năm qua
-0.000415 MVR
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00580758
Hôm nay
0.00584863
Cao nhất
0.00636777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-4.00%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00663031 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00663031 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0065454 – 0.00676748 MVR
Năm ổn định -1.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00635156 MVR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00608967 – 0.00667443 MVR
TZS giảm giá -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00589738 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00557924 – 0.00654844 MVR
Năm biến động +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00602032 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00571093 – 0.00636777 MVR
TZS giảm giá -1.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00586907 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00580758 – 0.00625911 MVR
TZS giảm giá -6.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.