Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tala Samoa cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = WST
Cập nhật
1
MVR
=
0.17799418
WST
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = WS$0.17799418 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = Rf5.61816133 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.17793661
Hiện tại
WS$0.17799418
Cao nhất
WS$0.17805178
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17799418 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000058 WST
+0.03%
7 ngày qua
-0.000058 WST
-0.03%
30 ngày qua
+0.000058 WST
+0.03%
1 năm qua
-0.00394 WST
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.17567335 Hôm nay
0.17799418 Cao nhất
0.18285714
0.17567335 Hôm nay
0.17799418 Cao nhất
0.18285714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.1817906 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17346807 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1651587
–
0.18414589
WST
MVR tăng giá
+3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17773867 WST
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.17488169
–
0.18360656
WST
MVR tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1817906 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18006431
–
0.1937046
WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.18161432 WST
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.17751134
–
0.1830719
WST
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17793552 WST
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.17567335
–
0.18226537
WST
Năm ổn định
-2.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.