Tỷ giá Tala Samoa sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MVR

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Rufiyaa Maldives 5.61816133 MVR
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf5.61634374 Hiện tại Rf5.61816133 Cao nhất Rf5.61997892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.61816133 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001818 MVR
-0.03%
7 ngày qua
+0.001818 MVR
+0.03%
30 ngày qua
-0.001818 MVR
-0.03%
1 năm qua
+0.121676 MVR
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.46875
Hôm nay
5.61816133
Cao nhất
5.69238303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.76941699 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.76941699 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.43047689 – 6.05478242 MVR
WST giảm giá -3.54%
2023
Tỷ giá trung bình 5.62720712 MVR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.44642857 – 5.71815166 MVR
WST giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 5.50093271 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.1625 – 5.55357143 MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 5.50633311 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.46233488 – 5.63344286 MVR
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.62006826 MVR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.48650568 – 5.69238303 MVR
Năm ổn định +2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.