Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = YER

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rial Yemen 15.2834412 YER
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼15.27950233 Hiện tại ﷼15.2834412 Cao nhất ﷼15.28966839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.2834412 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001252 YER
-0.01%
7 ngày qua
-0.00135 YER
-0.01%
30 ngày qua
-0.001171 YER
-0.01%
1 năm qua
-0.201796 YER
-1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.26987748
Hôm nay
15.2834412
Cao nhất
15.49675019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 16.28544566 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.22674486 YER
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
15.77868455 – 16.39115777 YER
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 16.28544566 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.17771024 – 16.41639089 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 16.24938829 YER
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
16.0996827 – 17.31926399 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 15.76784987 YER
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
15.41720647 – 16.22548474 YER
MVR giảm giá -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.3177215 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.26987748 – 15.49675019 YER
Năm ổn định -0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.