Tỷ giá Rial Yemen sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MVR
Cập nhật
1
YER
=
0.06542918
MVR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Rf0.06542918 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ﷼15.28369987 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rf0.06540364
Hiện tại
Rf0.06542918
Cao nhất
Rf0.06544716
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06542918 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 MVR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000005 MVR
+0.01%
30 ngày qua
+0.000004 MVR
+0.01%
1 năm qua
+0.000852 MVR
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.06452966 Hôm nay
0.06542918 Cao nhất
0.06548841
0.06452966 Hôm nay
0.06542918 Cao nhất
0.06548841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06528451 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06162729 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0610085
–
0.06337664
MVR
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0614048 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06091473
–
0.06181344
MVR
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06154196 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05773917
–
0.06211303
MVR
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06343361 MVR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.06163144
–
0.06486259
MVR
YER tăng giá
+5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06528451 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06452966
–
0.06548841
MVR
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.