Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ZAR
Cập nhật
1
MVR
=
1.07308952
ZAR
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = R1.07308952 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Rf0.9318887 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R1.07308952
Hiện tại
R1.07308952
Cao nhất
R1.08218091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07308952 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009091 ZAR
-0.84%
7 ngày qua
-0.001742 ZAR
-0.16%
30 ngày qua
-0.004213 ZAR
-0.39%
1 năm qua
-0.050169 ZAR
-4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
1.01778784 Hôm nay
1.07308952 Cao nhất
1.1370187
1.01778784 Hôm nay
1.07308952 Cao nhất
1.1370187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.28%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+4.94%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.20056492 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.06177437 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93900971
–
1.19638584
ZAR
Năm biến động
+6.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20056492 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08642738
–
1.28943327
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.19006694 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.11420215
–
1.28486337
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16144339 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.07245935
–
1.27923521
ZAR
Năm biến động
-12.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06912415 ZAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.01778784
–
1.1124466
ZAR
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.