Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MVR

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Rufiyaa Maldives 0.93220043 MVR
+0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.92405992 Hiện tại Rf0.93220043 Cao nhất Rf0.93220043
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93220043 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.008141 MVR
+0.88%
7 ngày qua
+0.000143 MVR
+0.02%
30 ngày qua
+0.003956 MVR
+0.43%
1 năm qua
+0.041934 MVR
+4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.87949301
Hôm nay
0.93220043
Cao nhất
0.98252304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.39%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-4.71%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94610476 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94610476 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83585075 – 1.06495172 MVR
Năm biến động -6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83394215 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77553451 – 0.92044808 MVR
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84092942 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.77829287 – 0.89750321 MVR
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86204422 MVR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.78171707 – 0.93243627 MVR
Năm biến động +14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93545211 MVR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.89891955 – 0.98252304 MVR
Năm ổn định +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.