Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Burundi cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = BIF
Cập nhật
1
MWK
=
1.72341602
BIF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = FBu1.72341602 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = MK0.58024295 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu1.72341224
Hiện tại
FBu1.72341602
Cao nhất
FBu1.73609183
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72341602 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000237 BIF
+0.01%
7 ngày qua
-0.005127 BIF
-0.30%
30 ngày qua
-0.009889 BIF
-0.57%
1 năm qua
+0.025086 BIF
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
1.6519797 Hôm nay
1.72341602 Cao nhất
1.74068083
1.6519797 Hôm nay
1.72341602 Cao nhất
1.74068083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.28048622 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.2140146 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.99122379
–
2.54287899
BIF
Năm biến động
-18.23%
2023
Tỷ giá trung bình
2.28048622 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6868906
–
2.79115479
BIF
Năm biến động
-15.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.67446411 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64253692
–
1.71359247
BIF
Năm ổn định
+0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.70502137 BIF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.68012691
–
1.72745933
BIF
Năm ổn định
+0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72631878 BIF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.6519797
–
1.74068083
BIF
Năm ổn định
+1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.