Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Guinea cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = GNF
Cập nhật
1
MWK
=
5.10882227
GNF
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = FG5.10882227 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = MK0.19573983 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG5.08640553
Hiện tại
FG5.10882227
Cao nhất
FG5.1299569
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.10882227 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.020014 GNF
+0.39%
7 ngày qua
+0.005139 GNF
+0.10%
30 ngày qua
+0.042939 GNF
+0.85%
1 năm qua
+0.102763 GNF
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
5.00143926 Hôm nay
5.10882227 Cao nhất
5.1299569
5.00143926 Hôm nay
5.10882227 Cao nhất
5.1299569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.57403232 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.57403232 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.38952821
–
11.45705521
GNF
Năm biến động
-25.28%
2023
Tỷ giá trung bình
7.78597082 GNF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.08430599
–
8.63803681
GNF
Năm biến động
-39.48%
2024
Tỷ giá trung bình
4.99952209 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.93115318
–
5.14836639
GNF
Năm ổn định
-2.41%
2025
Tỷ giá trung bình
4.99667554 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.93046688
–
5.04519858
GNF
Năm ổn định
+1.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.07595427 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.02583979
–
5.1299569
GNF
Năm ổn định
+1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.