Tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = MNT

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Tugrik Mông Cổ 2.07196315 MNT
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮2.07196315 Hiện tại ₮2.07196315 Cao nhất ₮2.07561333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07196315 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003849 MNT
-0.19%
7 ngày qua
-0.003788 MNT
-0.18%
30 ngày qua
-0.003499 MNT
-0.17%
1 năm qua
+0.005387 MNT
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.03931749
Hôm nay
2.07196315
Cao nhất
2.08674482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.37053266 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.37053266 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.01615293 – 3.81418321 MNT
Năm biến động -5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.12780691 MNT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.03844924 – 3.47543535 MNT
Năm biến động -38.25%
2024
Tỷ giá trung bình 1.98956086 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94978581 – 2.06683123 MNT
MWK giảm giá -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00861538 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.92922216 – 2.09489538 MNT
MWK tăng giá +5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07225428 MNT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.03931749 – 2.08674482 MNT
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.