Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BIF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc Burundi 159.54706121 BIF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu159.54706121 Hiện tại FBu159.54706121 Cao nhất FBu159.54706121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.54706121 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-1.035032 BIF
-0.64%
30 ngày qua
-5.01522 BIF
-3.05%
1 năm qua
+1.548796 BIF
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
157.87588096
Hôm nay
159.54706121
Cao nhất
177.08107241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-5.85%
Tháng 9
-3.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 164.93293388 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 101.61723147 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.3163237 – 107.86563331 BIF
Năm biến động +8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 144.52774069 BIF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
106.01073627 – 169.86626402 BIF
Năm biến động +58.60%
2024
Tỷ giá trung bình 158.25209674 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
140.72542281 – 175.18917218 BIF
Năm biến động -15.77%
2025
Tỷ giá trung bình 154.2928842 BIF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
141.10889244 – 165.18388756 BIF
Năm biến động +15.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.93293388 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.67819648 – 177.08107241 BIF
MXN giảm giá -2.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.