Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GNF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc Guinea 470.54736069 GNF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG470.54736069 Hiện tại FG470.54736069 Cao nhất FG470.54736069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
470.54736069 GNF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.611759 GNF
-0.13%
7 ngày qua
-3.175542 GNF
-0.67%
30 ngày qua
-9.711453 GNF
-2.02%
1 năm qua
+3.914733 GNF
+0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
464.92870483
Hôm nay
470.54736069
Cao nhất
520.49223489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
-6.44%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 486.69590127 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 438.11911628 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
415.78088394 – 455.20616184 GNF
Năm ổn định -1.05%
2023
Tỷ giá trung bình 486.69590127 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
442.91560634 – 518.28683731 GNF
Năm biến động +14.08%
2024
Tỷ giá trung bình 472.69374103 GNF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
414.20212354 – 525.07262836 GNF
Năm biến động -18.45%
2025
Tỷ giá trung bình 452.18427854 GNF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
413.8834372 – 488.11747253 GNF
Năm biến động +16.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 484.96424021 GNF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
465.70318323 – 520.49223489 GNF
MXN giảm giá -3.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.