Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Namibia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = NAD
Cập nhật
1
MXN
=
0.89074828
NAD
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $0.89074828 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $1.12265163 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.88487486
Hiện tại
$0.89074828
Cao nhất
$0.89074828
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89074828 NAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004748 NAD
+0.54%
7 ngày qua
+0.006439 NAD
+0.73%
30 ngày qua
-0.029751 NAD
-3.23%
1 năm qua
-0.045604 NAD
-4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.87203893 Hôm nay
0.89074828 Cao nhất
0.96734293
0.87203893 Hôm nay
0.89074828 Cao nhất
0.96734293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.92%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-4.72%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.04560461 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81192453 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71398557
–
0.93184402
NAD
Năm biến động
+12.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.04560461 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87177569
–
1.16245908
NAD
Năm biến động
+25.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00756524 NAD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.86661615
–
1.14262728
NAD
Năm biến động
-17.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9319015 NAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.8818443
–
0.97004355
NAD
MXN tăng giá
+1.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90927149 NAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.87203893
–
0.96734293
NAD
MXN giảm giá
-3.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.