Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MXN

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Peso Mexico 1.12931163 MXN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.12829772 Hiện tại $1.12931163 Cao nhất $1.1301033
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12931163 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000644 MXN
+0.06%
7 ngày qua
+0.001726 MXN
+0.15%
30 ngày qua
+0.04395 MXN
+4.05%
1 năm qua
+0.056115 MXN
+5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.03375956
Hôm nay
1.12931163
Cao nhất
1.14673779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+4.96%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23892942 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23892942 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07314097 – 1.40058852 MXN
Năm biến động -10.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.96039255 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86024534 – 1.14708407 MXN
Năm biến động -20.08%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00189176 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.87517603 – 1.15391341 MXN
Năm biến động +20.70%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07349038 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03088155 – 1.13398704 MXN
NAD giảm giá -1.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10023233 MXN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.03375956 – 1.14673779 MXN
NAD tăng giá +3.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.