Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Qatar cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = QAR
Cập nhật
1
MXN
=
0.19369389
QAR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ﷼0.19369389 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $5.16278551 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.1935582
Hiện tại
﷼0.19369389
Cao nhất
﷼0.19386794
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19369389 QAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000111 QAR
-0.06%
7 ngày qua
-0.001428 QAR
-0.73%
30 ngày qua
-0.007165 QAR
-3.57%
1 năm qua
-0.002386 QAR
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.19274229 Hôm nay
0.19369389 Cao nhất
0.21643316
0.19274229 Hôm nay
0.19369389 Cao nhất
0.21643316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-6.33%
Tháng 9
-3.87%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20575173 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18128867 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17046698
–
0.19021816
QAR
MXN tăng giá
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20575173 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.186716
–
0.21815981
QAR
Năm biến động
+14.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19997609 QAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.17472124
–
0.22298784
QAR
Năm biến động
-18.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19006373 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.17279224
–
0.20372694
QAR
Năm biến động
+15.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20084514 QAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.19274229
–
0.21643316
QAR
Năm biến động
-4.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.