Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = RON
Cập nhật
1
MXN
=
0.25455988
RON
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = lei0.25455988 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $3.92834888 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.25455988
Hiện tại
lei0.25455988
Cao nhất
lei0.25455988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25455988 RON
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000007 RON
7 ngày qua
-0.001477 RON
-0.58%
30 ngày qua
-0.005197 RON
-2.00%
1 năm qua
+0.016675 RON
+7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.23695884 Hôm nay
0.25455988 Cao nhất
0.26777678
0.23695884 Hôm nay
0.25455988 Cao nhất
0.26777678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.25828104 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2333498 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20893675
–
0.25572498
RON
Năm biến động
+11.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25828104 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2373605
–
0.27337247
RON
Năm biến động
+11.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25240706 RON
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.2241724
–
0.28191978
RON
Năm biến động
-13.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2327107 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21574414
–
0.24148
RON
MXN tăng giá
+4.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2577897 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.24079313
–
0.26777678
RON
MXN tăng giá
+5.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.