Tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MXN
Cập nhật
1
RON
=
3.92834888
MXN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $3.92834888 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = lei0.25455988 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.92834888
Hiện tại
$3.92834888
Cao nhất
$3.92834888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92834888 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000115 MXN
7 ngày qua
+0.022662 MXN
+0.58%
30 ngày qua
+0.07801 MXN
+2.03%
1 năm qua
-0.27536 MXN
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
3.73445378 Hôm nay
3.92834888 Cao nhất
4.22014211
3.73445378 Hôm nay
3.92834888 Cao nhất
4.22014211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+3.68%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.29932732 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.29799222 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.91045103
–
4.78613747
MXN
Năm biến động
-10.47%
2023
Tỷ giá trung bình
3.87696859 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.65801285
–
4.21300084
MXN
Năm biến động
-10.49%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98351892 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.54710833
–
4.4608524
MXN
Năm biến động
+15.12%
2025
Tỷ giá trung bình
4.29932732 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.14112968
–
4.63512004
MXN
RON giảm giá
-4.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.88038917 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.73445378
–
4.15294242
MXN
RON giảm giá
-5.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.