Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SCR
Cập nhật
1
MXN
=
0.74267364
SCR
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₨0.74267364 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = $1.34648646 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.74267364
Hiện tại
₨0.74267364
Cao nhất
₨0.78384315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74267364 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010242 SCR
+1.40%
7 ngày qua
-0.001569 SCR
-0.21%
30 ngày qua
-0.015808 SCR
-2.08%
1 năm qua
+0.008184 SCR
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.72724759 Hôm nay
0.74267364 Cao nhất
0.87945499
0.72724759 Hôm nay
0.74267364 Cao nhất
0.87945499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.65%
Tháng 12
+9.19%
Tháng 1
-3.25%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+2.95%
Tháng 7
+5.14%
Tháng 8
-5.76%
Tháng 9
-4.55%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.76710231 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6753765 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61685191
–
0.73617595
SCR
Năm biến động
+2.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.7600241 SCR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.66320473
–
0.84287658
SCR
Năm biến động
+15.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75073297 SCR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.65057004
–
0.84770683
SCR
Năm biến động
-13.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7464672 SCR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.68388148
–
0.84973044
SCR
Năm biến động
+10.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76710231 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72724759
–
0.87945499
SCR
Năm biến động
-2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.