Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Mexico cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MXN

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Peso Mexico 1.35515535 MXN
-0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.27576544 Hiện tại $1.35515535 Cao nhất $1.35515535
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35515535 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010159 MXN
-0.74%
7 ngày qua
+0.01194 MXN
+0.89%
30 ngày qua
+0.036732 MXN
+2.79%
1 năm qua
-0.006334 MXN
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.13706785
Hôm nay
1.35515535
Cao nhất
1.37504752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.72%
Tháng 12
-8.41%
Tháng 1
+3.36%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
-4.89%
Tháng 8
+6.11%
Tháng 9
+4.76%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.48299166 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48299166 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35837092 – 1.62113465 MXN
Năm biến động -2.00%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31820656 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18641331 – 1.50783002 MXN
Năm biến động -13.41%
2024
Tỷ giá trung bình 1.33878074 MXN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.17965311 – 1.5371135 MXN
Năm biến động +16.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3428614 MXN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.1768438 – 1.46224168 MXN
Năm biến động -9.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3050247 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13706785 – 1.37504752 MXN
Năm biến động +3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.