Tỷ giá Peso Mexico sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = VUV
Cập nhật
1
MXN
=
6.30411234
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = VT6.30411234 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.15862661 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT6.30411234
Hiện tại
VT6.30411234
Cao nhất
VT6.30411234
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.30411234 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.039763 VUV
-0.63%
30 ngày qua
-0.190795 VUV
-2.94%
1 năm qua
-0.253214 VUV
-3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
6.26122764 Hôm nay
6.30411234 Cao nhất
7.08146127
6.26122764 Hôm nay
6.30411234 Cao nhất
7.08146127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-6.08%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.70063512 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.81695455 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.33584627
–
6.38721228
VUV
Năm biến động
+9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
6.70063512 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.0498465
–
7.11630939
VUV
Năm biến động
+15.61%
2024
Tỷ giá trung bình
6.51751468 VUV
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.68891276
–
7.2713068
VUV
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
6.24412011 VUV
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
5.59636299
–
6.82202218
VUV
Năm biến động
+18.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.54138235 VUV
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
6.26122764
–
7.08146127
VUV
Năm biến động
-7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.