Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = YER
Cập nhật
1
MXN
=
12.57176478
YER
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ﷼12.57176478 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.07954333 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼12.57176478
Hiện tại
﷼12.57176478
Cao nhất
﷼12.57176478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.57176478 YER
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000368 YER
7 ngày qua
-0.075279 YER
-0.60%
30 ngày qua
-0.360027 YER
-2.78%
1 năm qua
-0.280456 YER
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
12.48624341 Hôm nay
12.57176478 Cao nhất
14.03429562
12.48624341 Hôm nay
12.57176478 Cao nhất
14.03429562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-6.31%
Tháng 9
-3.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 14.13653406 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.45143483 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.71872503
–
13.08174005
YER
MXN tăng giá
+5.23%
2023
Tỷ giá trung bình
14.13653406 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.82806687
–
15.00574282
YER
Năm biến động
+14.92%
2024
Tỷ giá trung bình
13.7398984 YER
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
11.97217497
–
15.33612544
YER
Năm biến động
-18.77%
2025
Tỷ giá trung bình
12.65875104 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
11.72390291
–
13.31210182
YER
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.04595115 YER
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
12.48624341
–
14.03429562
YER
Năm biến động
-5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.