Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MXN
Cập nhật
1
YER
=
0.07959314
MXN
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = $0.07959314 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼12.5638962 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.07951729
Hiện tại
$0.07959314
Cao nhất
$0.07965091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07959314 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00005 MXN
+0.06%
7 ngày qua
+0.000523 MXN
+0.66%
30 ngày qua
+0.002832 MXN
+3.69%
1 năm qua
+0.001786 MXN
+2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.07125402 Hôm nay
0.07959314 Cao nhất
0.08008814
0.07125402 Hôm nay
0.07959314 Cao nhất
0.08008814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+6.74%
Tháng 9
+4.02%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08034452 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08034452 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07644243
–
0.08533352
MXN
YER giảm giá
-4.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07084026 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06664115
–
0.07795407
MXN
Năm biến động
-12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07319362 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.06520552
–
0.08352701
MXN
Năm biến động
+23.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07907113 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.07511962
–
0.08529583
MXN
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07675632 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.07125402
–
0.08008814
MXN
Năm biến động
+5.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.