Tỷ giá Đô la Namibia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MNT

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Tugrik Mông Cổ 216.87255197 MNT
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮216.87255197 Hiện tại ₮216.87255197 Cao nhất ₮219.54270456
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
216.87255197 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-2.771914 MNT
-1.26%
7 ngày qua
+0.932932 MNT
+0.43%
30 ngày qua
+1.281658 MNT
+0.59%
1 năm qua
+9.993015 MNT
+4.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
206.25980945
Hôm nay
216.87255197
Cao nhất
225.69830076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-7.31%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.64601805 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 191.72848144 MNT
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
178.68034522 – 205.88877042 MNT
Năm biến động +11.68%
2023
Tỷ giá trung bình 187.33358383 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
170.79207921 – 202.61464555 MNT
Năm biến động -6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 187.11152874 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.54903601 – 197.82891211 MNT
NAD giảm giá -3.29%
2025
Tỷ giá trung bình 195.15894747 MNT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
172.43302388 – 216.24430164 MNT
Năm biến động +20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.64601805 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.41321214 – 225.69830076 MNT
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.