Tỷ giá Đô la Namibia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = PGK

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Kina Papua New Guinea 0.269681 PGK
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.26913239 Hiện tại K0.269681 Cao nhất K0.269681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.269681 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000219 PGK
+0.08%
7 ngày qua
+0.000888 PGK
+0.33%
30 ngày qua
-0.001175 PGK
-0.43%
1 năm qua
+0.025124 PGK
+10.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24222177
Hôm nay
0.269681
Cao nhất
0.28120817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.66%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
-6.81%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+3.13%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27090422 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21707939 PGK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.17291437 – 0.24291168 PGK
Năm biến động -6.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19486099 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1786471 – 0.20958686 PGK
Năm biến động -1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21268623 PGK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.19387279 – 0.23145645 PGK
Năm biến động +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23205309 PGK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.20918691 – 0.25969465 PGK
Năm biến động +19.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27090422 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25154911 – 0.28120817 PGK
NAD tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.