Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Namibia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = NAD
Cập nhật
1
PGK
=
3.7156435
NAD
+1.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $3.7156435 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = K0.26913239 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$3.71110214
Hiện tại
$3.7156435
Cao nhất
$3.7156435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.7156435 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.053616 NAD
+1.46%
7 ngày qua
+0.059599 NAD
+1.63%
30 ngày qua
+0.023643 NAD
+0.64%
1 năm qua
-0.373378 NAD
-9.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
3.55608443 Hôm nay
3.7156435 Cao nhất
4.12844814
3.55608443 Hôm nay
3.7156435 Cao nhất
4.12844814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.59%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
+7.30%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.13782034 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.627472 NAD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.11672252
–
5.78320948
NAD
Năm biến động
+6.80%
2023
Tỷ giá trung bình
5.13782034 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.77129155
–
5.59762784
NAD
Năm biến động
+1.60%
2024
Tỷ giá trung bình
4.71305855 NAD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.32046717
–
5.15802148
NAD
Năm biến động
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
4.32178309 NAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.85067611
–
4.78041393
NAD
Năm biến động
-16.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.69230997 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55608443
–
3.97536682
NAD
PGK giảm giá
-4.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.