Tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = RON

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Leu Romania 0.28663954 RON
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.28621807 Hiện tại lei0.28663954 Cao nhất lei0.28725196
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28663954 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000767 RON
+0.27%
7 ngày qua
-0.000526 RON
-0.18%
30 ngày qua
+0.002411 RON
+0.85%
1 năm qua
+0.032128 RON
+12.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25352564
Hôm nay
0.28663954
Cao nhất
0.29163221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.12%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+3.98%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28808033 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28808033 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26182127 – 0.31643725 RON
Năm biến động -0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24750144 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22842663 – 0.27660667 RON
Năm biến động -10.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25110718 RON
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.23713382 – 0.26889817 RON
Năm biến động +4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24981194 RON
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.22560329 – 0.26203704 RON
Năm biến động +2.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28365678 RON
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.25725957 – 0.29163221 RON
Năm biến động +9.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.